Cách phát âm crusade

Filter language and accent
filter
crusade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kruːˈseɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crusade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crusade
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crusade

    • a series of actions advancing a principle or tending toward a particular end
    • any of the more or less continuous military expeditions in the 11th to 13th centuries when Christian powers of Europe tried to recapture the Holy Land from the Muslims
    • exert oneself continuously, vigorously, or obtrusively to gain an end or engage in a crusade for a certain cause or person; be an advocate for
  • Từ đồng nghĩa với crusade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crusade trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crusade?
crusade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crusade crusade   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat