Cách phát âm campaign

trong:
Filter language and accent
filter
campaign phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kæmˈpeɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm campaign
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm campaign
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm campaign
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm campaign
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của campaign

    • a race between candidates for elective office
    • a series of actions advancing a principle or tending toward a particular end
    • several related operations aimed at achieving a particular goal (usually within geographical and temporal constraints)
  • Từ đồng nghĩa với campaign

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm campaign trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ campaign?
campaign đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ campaign campaign   [ar]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel