Cách phát âm cubes

Filter language and accent
filter
cubes phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cubes
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với cubes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cubes trong Tiếng Pháp

cubes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kjuːbz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cubes
    Phát âm của pepoling (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pepoling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cubes

    • a hexahedron with six equal squares as faces
    • a three-dimensional shape with six square or rectangular sides
    • the product of three equal terms

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cubes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cubes?
cubes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cubes cubes   [en - uk]
  • Ghi âm từ cubes cubes   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain