Cách phát âm cubicle

Filter language and accent
filter
cubicle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkjuːbɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cubicle
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cubicle
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cubicle
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cubicle ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cubicle

    • small room in which a monk or nun lives
    • small individual study area in a library
    • small area set off by walls for special use
  • Từ đồng nghĩa với cubicle

    • phát âm chamber
      chamber [en]
    • phát âm Coop
      Coop [en]
    • phát âm vault
      vault [en]
    • phát âm pen
      pen [en]
    • phát âm booth
      booth [en]
    • phát âm recess
      recess [en]
    • phát âm cell
      cell [en]
    • phát âm stable
      stable [en]
    • phát âm Berth
      Berth [en]
    • phát âm enclosure
      enclosure [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cubicle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel