Cách phát âm cubital

cubital phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cubital Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cubital trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cubital

    • relatif au cubitus, relatif au coude
  • Từ đồng nghĩa với cubital

    • ulnaire

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cubital phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm cubital Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cubital trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cubital

    • Del codo.
    • Del cúbito.
cubital phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm cubital Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cubital Phát âm của GA_USA (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cubital trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cubital

    • of or relating to the elbow
cubital phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cubital Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cubital trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain