Cách phát âm cuneiforme

Filter language and accent
filter
cuneiforme phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cuneiforme
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cuneiforme
    Phát âm của edea3000 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  edea3000

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuneiforme trong Tiếng Ý

cuneiforme phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  kun.nej.ˈfoɾ.me
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cuneiforme
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuneiforme trong Tiếng Tây Ban Nha

cuneiforme phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  cuneiforme
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cuneiforme
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuneiforme trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cuneiforme?
cuneiforme đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cuneiforme cuneiforme   [gl]

Từ ngẫu nhiên: esconoformaggiosenzaglimezzogiorno