Cách phát âm curls

Filter language and accent
filter
curls phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm curls
    Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia) Nữ từ Somalia
    Phát âm của  chicaleek

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của curls

    • a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)
    • American chemist who with Richard Smalley and Harold Kroto discovered fullerenes and opened a new branch of chemistry (born in 1933)
    • a strand or cluster of hair

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curls trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ curls?
curls đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ curls curls   [en - uk]
  • Ghi âm từ curls curls   [en - usa]
  • Ghi âm từ curls curls   [es - es]
  • Ghi âm từ curls curls   [es - latam]
  • Ghi âm từ curls curls   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather