Cách phát âm currant

trong:
Filter language and accent
filter
currant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌrənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm currant
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm currant
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm currant
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm currant
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm currant
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của currant

    • any of several tart red or black berries used primarily for jellies and jams
    • any of various deciduous shrubs of the genus Ribes bearing currants
    • small dried seedless raisin grown in the Mediterranean region and California; used in cooking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm currant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ currant?
currant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ currant currant   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou