Cách phát âm cyme

trong:
Filter language and accent
filter
cyme phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  saɪm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cyme
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cyme

    • more or less flat-topped cluster of flowers in which the central or terminal flower opens first

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cyme trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh