Cách phát âm dace

trong:
Filter language and accent
filter
dace phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  deɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dace
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dace

    • small European freshwater fish with a slender bluish-green body

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dace trong Tiếng Anh

dace phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  das
  • phát âm dace
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dace trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dace?
dace đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dace dace   [es - es]
  • Ghi âm từ dace dace   [es - latam]
  • Ghi âm từ dace dace   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany