Cách phát âm Dachau

Filter language and accent
filter
Dachau phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaχaʊ̯
  • phát âm Dachau
    Phát âm của airess (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  airess

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Dachau
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dachau trong Tiếng Đức

Dachau phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Dachau
    Phát âm của c234 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  c234

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Dachau
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dachau trong Tiếng Pháp

Dachau phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Dachau
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Dachau

    • a concentration camp for Jews created by the Nazis near Munich in southern Germany

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dachau trong Tiếng Anh

Dachau phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Dachau
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dachau trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher