Cách phát âm Danae

Filter language and accent
filter
Danae phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Danae
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Danae trong Tiếng Latin

Danae phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Danae
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Danae ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Danae trong Tiếng Đức

Danae phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Danae
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Danae trong Tiếng Ý

Danae phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Danae
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Danae trong Tiếng Tây Ban Nha

Danae phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Danae
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Danae trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Danae?
Danae đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Danae Danae   [ee]
  • Ghi âm từ Danae Danae   [en]
  • Ghi âm từ Danae Danae   [en - uk]
  • Ghi âm từ Danae Danae   [en - usa]
  • Ghi âm từ Danae Danae   [en - other]
  • Ghi âm từ Danae Danae   [gl]

Từ ngẫu nhiên: excelsisGermaniaecaecosSemper Fidelisvilla