Cách phát âm dancer

Filter language and accent
filter
dancer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɑːnsə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dancer
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dancer
    Phát âm của charl0tte (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  charl0tte

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dancer
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dancer
    Phát âm của ginaperth (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginaperth

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dancer

    • a performer who dances professionally
    • a person who participates in a social gathering arranged for dancing (as a ball)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dancer trong Tiếng Anh

dancer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dancer
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dancer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dancer?
dancer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dancer dancer   [en - other]
  • Ghi âm từ dancer dancer   [es - es]
  • Ghi âm từ dancer dancer   [es - latam]
  • Ghi âm từ dancer dancer   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't