Cách phát âm dancer

dancer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɑːnsə(r)
    American
  • phát âm dancer Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dancer Phát âm của ginaperth (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm dancer Phát âm của charl0tte (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dancer Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dancer trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dancer ví dụ trong câu

    • Billy Elliot is a film about a boy who likes ballet and wants to become a professional dancer

      phát âm Billy Elliot is a film about a boy who likes ballet and wants to become a professional dancer Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She was a fantastic dancer and knew all the moves to the classic dances

      phát âm She was a fantastic dancer and knew all the moves to the classic dances Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dancer

    • a performer who dances professionally
    • a person who participates in a social gathering arranged for dancing (as a ball)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dancer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dancer Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dancer trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle