Cách phát âm dances

trong:
Filter language and accent
filter
dances phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dances
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dances
    Phát âm của wleman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wleman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dances

    • an artistic form of nonverbal communication
    • a party of people assembled for dancing
    • taking a series of rhythmical steps (and movements) in time to music

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dances trong Tiếng Anh

dances phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dances
    Phát âm của Kailun1 (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  Kailun1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dances trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dances?
dances đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dances dances   [es - es]
  • Ghi âm từ dances dances   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt