Cách phát âm dancing

trong:
Filter language and accent
filter
dancing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɑːnsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dancing
    Phát âm của newjustine (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  newjustine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dancing
    Phát âm của Alfie7 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Alfie7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dancing
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dancing
    Phát âm của limifeu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  limifeu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dancing
    Phát âm của bonniecleaver (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  bonniecleaver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dancing

    • taking a series of rhythmical steps (and movements) in time to music

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dancing trong Tiếng Anh

dancing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dancing
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dancing

    • lieu public où l'on danse
  • Từ đồng nghĩa với dancing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dancing trong Tiếng Pháp

dancing phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dancing
    Phát âm của _Summerly_ (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  _Summerly_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dancing trong Tiếng Hà Lan

dancing phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm dancing
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dancing trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dancing?
dancing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dancing dancing   [en]
  • Ghi âm từ dancing dancing   [es - es]
  • Ghi âm từ dancing dancing   [es - latam]
  • Ghi âm từ dancing dancing   [es - other]
  • Ghi âm từ dancing dancing   [fr]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave