Cách phát âm dander

trong:
Filter language and accent
filter
dander phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdændə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dander
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dander
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dander

    • small scales from animal skins or hair or bird feathers that can cause allergic reactions in some people
    • a feeling of anger and animosity
  • Từ đồng nghĩa với dander

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dander trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou