Cách phát âm danken

trong:
Filter language and accent
filter
danken phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaŋkən
  • phát âm danken
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm danken
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm danken
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • danken ví dụ trong câu

    • danken für

      phát âm danken für
      Phát âm của em_ha (Nam từ Đức)
    • Nichts zu danken.

      phát âm Nichts zu danken.
      Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danken trong Tiếng Đức

danken phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm danken
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danken trong Tiếng Do Thái

danken phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm danken
    Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Scoub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danken trong Tiếng Hà Lan

danken phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm danken
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danken trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen