Cách phát âm deadpan

trong:
Filter language and accent
filter
deadpan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdedpæn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deadpan
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deadpan

    • without betraying any feeling
    • deliberately impassive in manner
  • Từ đồng nghĩa với deadpan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deadpan trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany