Cách phát âm debunk

trong:
Filter language and accent
filter
debunk phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  diːˈbʌŋk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm debunk
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm debunk
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm debunk
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của debunk

    • expose while ridiculing; especially of pretentious or false claims and ideas
  • Từ đồng nghĩa với debunk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debunk trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl