Cách phát âm defined

Filter language and accent
filter
defined phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfaɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm defined
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defined

    • clearly characterized or delimited
    • showing clearly the outline or profile or boundary
  • Từ đồng nghĩa với defined

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defined trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril