Cách phát âm dehiscent

Filter language and accent
filter
dehiscent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈhɪsənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dehiscent
    Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MesSourires

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dehiscent
    Phát âm của GaryK (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GaryK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dehiscent

    • (of e.g. fruits and anthers) opening spontaneously at maturity to release seeds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dehiscent trong Tiếng Anh

dehiscent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dehiscent
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dehiscent trong Tiếng Catalonia

dehiscent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dehiscent
    Phát âm của bouquetmatthias (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  bouquetmatthias

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dehiscent trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature