Cách phát âm dehydration

trong:
dehydration phát âm trong Tiếng Anh [en]
diːˈhaɪdreɪʃn̩
    British
  • phát âm dehydration Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dehydration Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dehydration Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm dehydration Phát âm của Maricath (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dehydration trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của dehydration

    • dryness resulting from the removal of water
    • depletion of bodily fluids
    • the process of extracting moisture

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dehydration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dehydration Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dehydration trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona