Cách phát âm deify

trong:
Filter language and accent
filter
deify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdiːɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deify
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deify
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của deify

    • consider as a god or godlike
    • exalt to the position of a God

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deify?
deify đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deify deify   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt