Cách phát âm dekadent

Filter language and accent
filter
dekadent phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdeːkaˑˈdɛnt
  • phát âm dekadent
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dekadent trong Tiếng Đức

dekadent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dekadent
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dekadent trong Tiếng Hà Lan

dekadent phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dekadent
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dekadent trong Tiếng Luxembourg

dekadent phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm dekadent
    Phát âm của e_o_l (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  e_o_l

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dekadent trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dekadent?
dekadent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dekadent dekadent   [no]

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen