Cách phát âm demagnetize

trong:
Filter language and accent
filter
demagnetize phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm demagnetize
    Phát âm của curtle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  curtle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của demagnetize

    • erase (a magnetic storage device)
    • make nonmagnetic; take away the magnetic properties (of)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demagnetize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ demagnetize?
demagnetize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ demagnetize demagnetize   [en - uk]
  • Ghi âm từ demagnetize demagnetize   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't