Cách phát âm dendrite

Filter language and accent
filter
dendrite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm dendrite
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dendrite

    • Pedra, que representa uma árvore. (Gr. dendrites)
    • GEOLOGIA incrustação arborescente, originada pela precipitação de óxidos de ferro ou manganésio, que aparece nas paredes das diáclases das rochas e lembra, por vezes, vegetais fósseis;
    • dendrólito

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dendrite trong Tiếng Bồ Đào Nha

dendrite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm dendrite
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dendrite trong Tiếng Ý

dendrite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɑ̃.dʁit
  • phát âm dendrite
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dendrite

    • cristallisation rocheuse proche du dessin d'un arbre
    • prolongation du cytoplasme d'une cellule nerveuse
    • anachorète chrétien des premiers siècles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dendrite trong Tiếng Pháp

dendrite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdendraɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dendrite
    Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerW

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dendrite ví dụ trong câu

    • apical dendrite

      phát âm apical dendrite
      Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • basal dendrite

      phát âm basal dendrite
      Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dendrite

    • short fiber that conducts toward the cell body of the neuron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dendrite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: leiteverdeJesus Cristocachaçacomputador