Cách phát âm dentine

Filter language and accent
filter
dentine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdentiːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dentine
    Phát âm của Cangarwbach (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cangarwbach

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dentine
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dentine

    • a calcareous material harder and denser than bone that comprises the bulk of a tooth
    • bone (calcified tissue) surrounding the pulp cavity of a tooth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dentine trong Tiếng Anh

dentine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dentine
    Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Millegus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dentine

    • ivoire des dents
  • Từ đồng nghĩa với dentine

    • phát âm ivoire
      ivoire [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dentine trong Tiếng Pháp

dentine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dentine
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dentine trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion