Cách phát âm depravity

trong:
depravity phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈprævɪti
    Âm giọng Anh
  • phát âm depravity Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm depravity Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm depravity trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của depravity

    • moral perversion; impairment of virtue and moral principles
    • a corrupt or depraved or degenerate act or practice
  • Từ đồng nghĩa với depravity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance