Cách phát âm derogate

Filter language and accent
filter
derogate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈderəɡeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm derogate
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của derogate

    • cause to seem less serious; play down
  • Từ đồng nghĩa với derogate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm derogate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ derogate?
derogate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ derogate derogate   [en - uk]
  • Ghi âm từ derogate derogate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel