Cách phát âm desalinization

Filter language and accent
filter
desalinization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdi:ˌsælɪnaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm desalinization
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của desalinization

    • the removal of salt (especially from sea water)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desalinization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany