Cách phát âm destroyer

Filter language and accent
filter
destroyer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈstroɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm destroyer
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm destroyer
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của destroyer

    • a small fast lightly armored but heavily armed warship
    • a person who destroys or ruins or lays waste to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm destroyer trong Tiếng Anh

destroyer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɛs.tʁɔ.je
  • phát âm destroyer
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của destroyer

    • navire de guerre chargé d'escorter les flottes
  • Từ đồng nghĩa với destroyer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm destroyer trong Tiếng Pháp

destroyer phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm destroyer
    Phát âm của dabadis (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dabadis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm destroyer trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave