Cách phát âm dies

trong:
Filter language and accent
filter
dies phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  diːs
  • phát âm dies
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với dies

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dies trong Tiếng Đức

dies phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm dies
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dies trong Tiếng Latin

dies phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dies
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dies
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dies ví dụ trong câu

    • Hope dies last.

      phát âm Hope dies last.
      Phát âm của cindy123 (Nữ từ Trung Quốc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dies

    • a trivalent metallic element of the rare earth group; forms compounds that are highly magnetic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dies trong Tiếng Anh

dies phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm dies
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dies trong Tiếng Khoa học quốc tế

dies phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dies
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dies ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dies trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dies?
dies đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dies dies   [ch]
  • Ghi âm từ dies dies   [en - uk]
  • Ghi âm từ dies dies   [es - es]
  • Ghi âm từ dies dies   [es - latam]
  • Ghi âm từ dies dies   [es - other]
  • Ghi âm từ dies dies   [rm]
  • Ghi âm từ dies dies   [sme]
  • Ghi âm từ dies dies   [pap]
  • Ghi âm từ dies dies   [ilo]

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf