Cách phát âm dinkel

Filter language and accent
filter
dinkel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dinkel
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dinkel trong Tiếng Hà Lan

dinkel phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dinkel
    Phát âm của CARVALHO (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  CARVALHO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dinkel ví dụ trong câu

    • der Dinkel

      phát âm der Dinkel
      Phát âm của shina324 (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dinkel trong Tiếng Đức

dinkel phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dinkel
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dinkel trong Tiếng Thụy Điển

dinkel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dinkel
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dinkel trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dinkel?
dinkel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dinkel dinkel   [es - es]
  • Ghi âm từ dinkel dinkel   [es - latam]
  • Ghi âm từ dinkel dinkel   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: drinkenhoersprekenBeneluxHerman Van Rompuy