Cách phát âm dirigible

Filter language and accent
filter
dirigible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪrɪdʒəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dirigible
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dirigible
    Phát âm của DocMaggot (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DocMaggot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dirigible
    Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aldarie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dirigible
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dirigible

    • a steerable self-propelled aircraft
    • capable of being steered or directed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dirigible trong Tiếng Anh

dirigible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  di.ɾi.ˈxi.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm dirigible
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dirigible
    Phát âm của NotLim (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  NotLim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dirigible

    • Que se puede dirigir.
    • Aparato más ligero que el aire para la navegación aérea. Consta de un globo lleno de un gas más ligero que el aire, dentro de una armazón rígida, y de él cuelga una barquilla para los pasajeros o la carga. Por medio de un motor se le impulsa y dirige.
  • Từ đồng nghĩa với dirigible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dirigible trong Tiếng Tây Ban Nha

dirigible phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dirigible
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dirigible trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dirigible?
dirigible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dirigible dirigible   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany