Cách phát âm discursive

trong:
Filter language and accent
filter
discursive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈskɜːsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm discursive
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm discursive
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của discursive

    • proceeding to a conclusion by reason or argument rather than intuition
    • (of e.g. speech and writing) tending to depart from the main point or cover a wide range of subjects

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discursive trong Tiếng Anh

discursive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dis.kyʁ.siv
  • phát âm discursive
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của discursive

    • relative au discours
    • déduisant une proposition d'une autre par le raisonnement
    • amphibologiquement, digressive, sans véritable propos
  • Từ đồng nghĩa với discursive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discursive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion