Cách phát âm displayed

Filter language and accent
filter
displayed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm displayed
    Phát âm của rdkls (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  rdkls

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm displayed
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của displayed

    • something intended to communicate a particular impression
    • something shown to the public
    • a visual representation of something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm displayed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ displayed?
displayed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ displayed displayed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel