Cách phát âm dissembler

Filter language and accent
filter
dissembler phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.sɑ̃.ble
  • phát âm dissembler
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dissembler

    • langage soutenu ne pas ressembler, être différent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissembler trong Tiếng Pháp

dissembler phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dissembler
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dissembler

    • a person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissembler trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison