Đánh vần theo âm vị: di.vi.ni.za.sjɔ̃
-
phát âm divinisationPhát âm của apricot (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của apricot
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divinisation trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: enculé, Rose, Louvre, Société Générale, rouge