Cách phát âm divinity

trong:
Filter language and accent
filter
divinity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvɪnɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm divinity
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm divinity
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của divinity

    • any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force
    • the quality of being divine
    • white creamy fudge made with egg whites
  • Từ đồng nghĩa với divinity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divinity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh