Cách phát âm Christ

Filter language and accent
filter
Christ phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kraɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Christ
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Christ
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Christ
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Christ
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Christ
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Christ
    Phát âm của CursygamerGT (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  CursygamerGT

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Christ
    Phát âm của KJOS (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  KJOS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Christ ví dụ trong câu

    • before Christ

      phát âm before Christ
      Phát âm của jennmcelveen (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Christ on a stick

      phát âm Christ on a stick
      Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Christ

    • a teacher and prophet born in Bethlehem and active in Nazareth; his life and sermons form the basis for Christianity (circa 4 BC - AD 29)
    • any expected deliverer
  • Từ đồng nghĩa với Christ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Christ trong Tiếng Anh

Christ phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kʀɪst
  • phát âm Christ
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Christ
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Christ trong Tiếng Đức

Christ phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Christ
    Phát âm của Psykedelice (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Psykedelice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Christ
    Phát âm của steinway87 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  steinway87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Christ

    • Jésus le crucifié
    • représentation du Christ, crucifix
  • Từ đồng nghĩa với Christ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Christ trong Tiếng Pháp

Christ phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Christ
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Christ trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Christ?
Christ đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Christ Christ   [he]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave