Cách phát âm dizziness

trong:
Filter language and accent
filter
dizziness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪzɪnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dizziness
    Phát âm của ekzachtly (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ekzachtly

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dizziness

    • a reeling sensation; a feeling that you are about to fall
  • Từ đồng nghĩa với dizziness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dizziness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dizziness?
dizziness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dizziness dizziness   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril