Cách phát âm elation

trong:
Filter language and accent
filter
elation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm elation
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm elation
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elation

    • an exhilarating psychological state of pride and optimism; an absence of depression
    • a feeling of joy and pride
  • Từ đồng nghĩa với elation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elation?
elation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elation elation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl