Cách phát âm ebullience

Filter language and accent
filter
ebullience phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈbʌlɪəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ebullience
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ebullience

    • overflowing with eager enjoyment or approval
  • Từ đồng nghĩa với ebullience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ebullience trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't