Cách phát âm douceur

Filter language and accent
filter
douceur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  du.sœʁ
  • phát âm douceur
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm douceur
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của douceur

    • cequiestdoux,agréableaugoût,quiaunesaveursucrée
    • cequiestagréableàunsens,quiflatteunsens
    • absenced'à-coups,deheurts
  • Từ đồng nghĩa với douceur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm douceur trong Tiếng Pháp

douceur phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm douceur
    Phát âm của sbdutch (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  sbdutch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm douceur
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm douceur trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil