Cách phát âm doughnuts

Filter language and accent
filter
doughnuts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdəʊnʌts
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm doughnuts
    Phát âm của politas (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  politas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của doughnuts

    • a toroidal shape
    • a small ring-shaped friedcake

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doughnuts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave