Cách phát âm dowdy

trong:
Filter language and accent
filter
dowdy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaʊdi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dowdy
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dowdy

    • British marshal of the RAF who commanded the British air defense forces that defeated the Luftwaffe during the Battle of Britain (1882-1970)
    • deep-dish apple dessert covered with a rich crust
    • lacking in smartness or taste
  • Từ đồng nghĩa với dowdy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dowdy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dowdy?
dowdy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dowdy dowdy   [en]
  • Ghi âm từ dowdy dowdy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften