Cách phát âm Downy

trong:
Filter language and accent
filter
Downy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaʊni
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Downy
    Phát âm của zaak (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zaak

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Downy

    • like down or as soft as down
    • covered with fine soft hairs or down
  • Từ đồng nghĩa với Downy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Downy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril