Cách phát âm doyen

doyen phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dwa.jɛ̃
  • phát âm doyen Phát âm của richie (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doyen trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của doyen

    • homme le plus âgé d'un groupe, d'une assemblée; homme ayant le plus d'ancienneté
    • dirigeant de chapitre, de collège, de faculté ecclésiastique
    • directeur d'une unité de recherche et d'enseignement

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

doyen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm doyen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doyen trong Tiếng Đức

doyen phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm doyen Phát âm của 3peaches3 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doyen trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của doyen

    • a man who is the senior member of a group

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis