Cách phát âm dozen

Filter language and accent
filter
dozen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʌzn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dozen
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dozen
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dozen
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dozen ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của dozen

    • the cardinal number that is the sum of eleven and one
    • denoting a quantity consisting of 12 items or units

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dozen trong Tiếng Anh

dozen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dozen
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dozen trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dozen?
dozen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dozen dozen   [en - uk]
  • Ghi âm từ dozen dozen   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt