Cách phát âm dra

trong:
Filter language and accent
filter
dra phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dra
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dra ví dụ trong câu

    • dra åt

      phát âm dra åt
      Phát âm của GORZASH (Nam từ Thụy Điển)
    • Dra åt helvete!

      phát âm Dra åt helvete!
      Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dra trong Tiếng Thụy Điển

dra phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm dra
    Phát âm của Kristingj (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Kristingj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dra ví dụ trong câu

    • Dra til helvete

      phát âm Dra til helvete
      Phát âm của verdens1 (Nam từ Na Uy)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dra trong Tiếng Na Uy

dra phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm dra
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dra trong Tiếng Afrikaans

dra phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dra
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dra trong Tiếng Luxembourg

dra phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dra
    Phát âm của dwjk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  dwjk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dra trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dra?
dra đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dra dra   [eu]

Từ ngẫu nhiên: H&Mkörmögelvälfärdspolitikenskärp